coil spring

Học thuật
Thân thiện
coil spring

A coil spring sits inside a mechanical toy car.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lò xo cuốn, lò xo cuộn: Một loại linh kiện khí hình dạng một dây kim loại được cuộn thành hình xoắn ốc. khả năng tích trữ năng lượng học trở lại hình dạng ban đầu sau khi bị nén hoặc kéo giãn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The car's suspension system uses several coil springs. (Hệ thống treo của xe ô tô sử dụng nhiều lò xo cuộn.)
    • Replacing the broken coil spring improved the ride comfort. (Việc thay thế lò xo cuộn bị hỏng đã cải thiện độ êm ái khi chạy xe.)
    • A mattress often contains internal coil springs for support. (Một tấm nệm thường chứa các lò xo cuộn bên trong để tạo độ đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coil spring rate": độ cứng của lò xo cuộn, chỉ lực cần thiết để nén lò xo một khoảng cách nhất định.
    • Choosing the correct coil spring rate is crucial for vehicle handling. (Việc chọn độ cứng lò xo cuộn chính xác rất quan trọng cho khả năng vận hành của xe.)
Biến thể từ gần giống
  • Spring (n): lò xo (từ chung cho các loại lò xo).
  • Helical spring (n): lò xo xoắn ốc (cách gọi kỹ thuật khác của coil spring).
  • Compression spring (n): lò xo nén (một loại lò xo cuộn được thiết kế chủ yếu để chịu lực nén).
Từ đồng nghĩa
  • Helical spring: lò xo xoắn ốc.
  • Spiral spring: lò xo xoắn (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "coil spring").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "coil spring").

coil spring

A coil spring sits inside a mechanical toy car.

Noun
  1. lò xo cuốn, lò xo cuộn.